CHUYỂN VÙNG DỮ LIỆU LÀ GÌ? HƯỚNG DẪN CHI TIẾT CÁCH CHUYỂN VÙNG DỮ LIỆU CỰC ĐƠN GIẢN
Chuyển vùng dữ liệu là việc chuyển sử dụng sang một nhà mạng khác ở khu vực mà nhà mạng hiện hành không phủ sóng. Để hiểu rõ chuyển vùng dữ liệu là gì và cách thực hiện như thế nào, hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây bạn nhé!
1. Chuyển vùng dữ liệu là gì?
Hiện nay, chuyển vùng dữ liệu trên điện thoại có hai loại: Chuyển vùng dữ liệu trong nước và chuyển vùng dữ liệu quốc tế. Chi tiết về từng loại như sau:
1.1. Chuyển vùng dữ liệu trong nước
Chuyển vùng dữ liệu trong nước là việc mà người dùng chuyển từ mạng di động của nhà mạng hiện tại sang mạng di động của nhà mạng khác tại Việt Nam. Việc này nhằm giúp người dùng có thể nhắn tin, gọi điện, sử dụng Internet (3G/4G) tại các khu vực trong nước mà nhà mạng hiện tại không phủ sóng.
Ví dụ, bạn đang dùng nhà mạng hiện tại nhưng khi đến vùng núi hay vùng sâu vùng xa không có sóng của nhà mạng đó, bạn có thể chuyển vùng dữ liệu sang nhà mạng khác để thực hiện nhắn tin, gọi điện và truy cập Internet.

Chuyển vùng dữ liệu trong nước là chuyển từ mạng di động của nhà mạng hiện tại sang mạng di động của nhà mạng khác trong cùng một nước
1.2. Chuyển vùng dữ liệu quốc tế
Chuyển vùng dữ liệu quốc tế (Roaming/CVQT) là việc chuyển sử dụng nhà mạng hiện tại sang một nhà mạng khác khi bạn đang ở nước ngoài, do nhà mạng hiện tại không phủ sóng tại đất nước này.
Hiện nay, Viettel đã ký kết chuyển vùng dữ liệu với 623 nhà mạng và 215 quốc gia/ vùng lãnh thổ trên thế giới. Dịch vụ chuyển vùng quốc tế của Viettel rất đa dạng cùng nhiều tiện ích hỗ trợ như như nghe gọi, hòa mạng, Roaming callback, SMSTrip, thông tin cảnh báo cước, lưu lượng,... với các gói cước data chỉ từ 20.000 VNĐ/ngày. Khi sang nước ngoài, bạn có thể thực hiện nghe gọi, sử dụng data để truy cập Internet sau khi đăng ký dịch vụ chuyển vùng quốc tế của Viettel mà không cần phải thay SIM quốc tế.

Chuyển vùng dữ liệu quốc tế là chuyển từ sử dụng nhà mạng hiện tại sang một nhà mạng khác ở đất nước mà nhà mạng mặc định không phủ sóng
2. Lợi ích của việc thực hiện chuyển vùng dữ liệu
Chuyển vùng dữ liệu mang đến cho người dùng di động những lợi ích sau:
- Chuyển vùng dữ liệu trong nước: Giúp người dùng sử dụng các tính năng nghe gọi, nhắn tin, sử dụng Internet (3G/4G) khi nhà mạng mặc định không có sóng hoặc sóng yếu.
- Chuyển vùng dữ liệu quốc tế: Giúp người dùng giữ liên lạc với các thuê bao khác, thực hiện nghe gọi, sử dụng data ở nước khác mà không cần phải thay SIM mới.

Chuyển vùng dữ liệu quốc tế giúp bạn có thể nghe gọi, data mà không cần phải thay SIM mới
3. Khi nào nên bật và tắt chuyển vùng dữ liệu?
Không phải lúc nào bạn cũng nên bật chuyển vùng dữ liệu. Dưới đây là một số trường hợp nên bật và tắt chuyển vùng dữ liệu:
Nên bật chuyển vùng dữ liệu khi:
- Khi đang ở trong nước nhưng mạng di động mặc định sóng yếu hoặc không có sóng và muốn chuyển sang mạng khác có sóng mạnh hơn để nghe gọi và sử dụng Internet.
- Muốn sử dụng dịch vụ chuyển vùng quốc tế để duy trì liên lạc, thực hiện cuộc gọi và sử dụng Internet khi đang ở nước ngoài.
Nên tắt chuyển vùng dữ liệu khi:
- Khi mạng di động mặc định đang hoạt động ổn định, không có vấn đề về sóng mạng, bạn nên tắt chuyển vùng dữ liệu để tránh việc bị tính phí.
- Không có nhu cầu sử dụng chuyển vùng quốc tế khi đã về nước.
4. Các lỗi thường gặp khi chuyển vùng dữ liệu và giải pháp
Khi chuyển vùng dữ liệu, bạn có thể sẽ gặp những lỗi dưới đây:
Không thể thực hiện hoặc nhận cuộc gọi:
- Tắt thiết bị, sau đó đợi khoảng từ 5 - 10 giây rồi khởi động lại thiết bị
- Kiểm tra thiết bị có tín hiệu hay không. Nếu không, bạn thử tìm kiếm và kết nối thủ công với nhà mạng cung cấp dịch vụ
- Sau khi đã kết nối với mạng, hãy thử gọi đến một số điện thoại nào đó hoặc nhờ ai đó gọi điện cho bạn
- Nếu không thành công, bạn có thể gửi tin nhắn SMS hoặc sử dụng các ứng dụng để nhắn tin đến nhà mạng di động mà bạn đang sử dụng chuyển vùng dữ liệu nhằm nhờ họ hỗ trợ
- Đảm bảo thiết bị có tín hiệu, có thể gọi và nhận cuộc gọi và WiFi đã tắt
- Tắt thiết bị, sau khoảng 5 - 10 giây rồi khởi động lại thiết bị
- Sau khi thiết bị được bật lên, hãy thử gửi tin nhắn cho chính bạn
- Nếu không thể thực hiện được, bạn hãy gọi đến số hotline hỗ trợ của nhà mạng di động đang sử dụng chuyển vùng dữ liệu để được hướng dẫn và hỗ trợ
- Tắt thiết bị, đợi khoảng 5 giây, rồi bật lại thiết bị
- Sau đó, kiểm tra xem thiết bị đã có thể sử dụng được dữ liệu hay chưa
- Nếu vẫn chưa thực hiện được, hãy quay số hotline cụ thể được quy định bởi từng nhà mạng và thực hiện cuộc gọi. Thao tác này sẽ kích hoạt chuyển vùng dữ liệu trong trường hợp bị tắt hoặc không hoạt động

Bạn có thể gặp một số lỗi như không thể nhắn tin, nghe gọi, sử dụng data khi chuyển vùng dữ liệu
Trên đây là giải đáp chi tiết về “chuyển vùng dữ liệu là gì?” cũng như hướng dẫn cách thực hiện và một số thông tin hữu ích khác. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết, bạn có thể hiểu rõ hơn về chuyển vùng dữ liệu. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc muốn tìm hiểu về dịch vụ Viettel Data Roaming với các gói cước data chỉ từ 20.000 VNĐ/ngày, vui lòng liên hệ đến hotline 198 hoặc +84.989.198.198 để được hỗ trợ kịp thời!
Nguồn tham khảo: https://vietteltelecom.vn/tin-tuc/chi-tiet/chuyen-vung-du-lieu-la-gi-chi-tiet-cach-chuyen-vung-du-lieu-cuc-don-gian/12630736
Nhận xét
Đăng nhận xét